鎖
Kanji 鎖 (Tỏa)
鎖 nghĩa là Xích, Khóa, âm Hán Việt Tỏa , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くさり |
| Âm Hán Việt | Tỏa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
鎖
鎖 nghĩa là Xích, Khóa, âm Hán Việt Tỏa , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くさり |
| Âm Hán Việt | Tỏa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |