錬
Kanji 錬 (Luyện)
錬 nghĩa là Luyện kim, Tinh luyện, âm Hán Việt Luyện , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | レン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ね.る |
| Âm Hán Việt | Luyện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
錬
錬 nghĩa là Luyện kim, Tinh luyện, âm Hán Việt Luyện , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | レン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ね.る |
| Âm Hán Việt | Luyện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |