量
Kanji 量 (Lượng)
量 nghĩa là Số lượng, Đo lường, âm Hán Việt Lượng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | リョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はか.る |
| Âm Hán Việt | Lượng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
量
量 nghĩa là Số lượng, Đo lường, âm Hán Việt Lượng , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | リョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はか.る |
| Âm Hán Việt | Lượng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |