醜
Kanji 醜 (Xú)
醜 nghĩa là Xấu xí, Đê tiện, âm Hán Việt Xú , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みにく.い |
| Âm Hán Việt | Xú |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
醜
醜 nghĩa là Xấu xí, Đê tiện, âm Hán Việt Xú , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みにく.い |
| Âm Hán Việt | Xú |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |