酷
Kanji 酷 (Khốc)
酷 nghĩa là Khốc liệt, Tàn nhẫn, âm Hán Việt Khốc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khốc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
酷
酷 nghĩa là Khốc liệt, Tàn nhẫn, âm Hán Việt Khốc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khốc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |