部
Kanji 部 (Bộ)
部 nghĩa là Bộ phận, Bộ, âm Hán Việt Bộ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ブ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Bộ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
部
部 nghĩa là Bộ phận, Bộ, âm Hán Việt Bộ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ブ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Bộ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |