遺
Kanji 遺 (Di)
遺 nghĩa là Di sản, Để lại, âm Hán Việt Di , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | イ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | のこ.す |
| Âm Hán Việt | Di |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
遺
遺 nghĩa là Di sản, Để lại, âm Hán Việt Di , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | イ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | のこ.す |
| Âm Hán Việt | Di |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |