遮
Kanji 遮 (Già)
遮 nghĩa là Che chắn, Ngăn chặn, âm Hán Việt Già , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シャ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さえぎ.る |
| Âm Hán Việt | Già |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
遮
遮 nghĩa là Che chắn, Ngăn chặn, âm Hán Việt Già , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シャ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さえぎ.る |
| Âm Hán Việt | Già |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |