遡
Kanji 遡 (Tố)
遡 nghĩa là Truy ngược, Lần về quá khứ, âm Hán Việt Tố , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さかのぼ.る |
| Âm Hán Việt | Tố |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
遡
遡 nghĩa là Truy ngược, Lần về quá khứ, âm Hán Việt Tố , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さかのぼ.る |
| Âm Hán Việt | Tố |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |