達
Kanji 達 (Đạt)
達 nghĩa là Đạt được, ...tachi (số nhiều), âm Hán Việt Đạt , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | タツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たっ.する |
| Âm Hán Việt | Đạt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
達
達 nghĩa là Đạt được, ...tachi (số nhiều), âm Hán Việt Đạt , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | タツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たっ.する |
| Âm Hán Việt | Đạt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |