逆
Kanji 逆 (Nghịch)
逆 nghĩa là Ngược, Nghịch, âm Hán Việt Nghịch , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ギャク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さか.らう |
| Âm Hán Việt | Nghịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
逆
逆 nghĩa là Ngược, Nghịch, âm Hán Việt Nghịch , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ギャク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さか.らう |
| Âm Hán Việt | Nghịch |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |