述
Kanji 述 (Thuật)
述 nghĩa là Nêu ra, Trình bày, âm Hán Việt Thuật , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ジュツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | の.べる |
| Âm Hán Việt | Thuật |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
述
述 nghĩa là Nêu ra, Trình bày, âm Hán Việt Thuật , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ジュツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | の.べる |
| Âm Hán Việt | Thuật |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |