農
Kanji 農 (Nông)
農 nghĩa là Nông nghiệp, âm Hán Việt Nông , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ノウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nông |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
農
農 nghĩa là Nông nghiệp, âm Hán Việt Nông , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ノウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nông |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |