辞
Kanji 辞 (Từ)
辞 nghĩa là Từ điển, Từ chức, âm Hán Việt Từ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | や.める |
| Âm Hán Việt | Từ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
辞
辞 nghĩa là Từ điển, Từ chức, âm Hán Việt Từ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | や.める |
| Âm Hán Việt | Từ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |