輸
Kanji 輸 (Du)
輸 nghĩa là Vận chuyển, Xuất nhập khẩu, âm Hán Việt Du , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ユ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Du |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
輸
輸 nghĩa là Vận chuyển, Xuất nhập khẩu, âm Hán Việt Du , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ユ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Du |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |