転
Kanji 転 (Chuyển)
転 nghĩa là Lăn, Chuyển dời, âm Hán Việt Chuyển , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | テン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ころ.がる |
| Âm Hán Việt | Chuyển |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
転
転 nghĩa là Lăn, Chuyển dời, âm Hán Việt Chuyển , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | テン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ころ.がる |
| Âm Hán Việt | Chuyển |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |