軌
Kanji 軌 (Quỹ)
軌 nghĩa là Quỹ đạo, Đường ray, âm Hán Việt Quỹ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quỹ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
軌
軌 nghĩa là Quỹ đạo, Đường ray, âm Hán Việt Quỹ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quỹ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |