車
Kanji 車 (Xa)
車 nghĩa là Xe, âm Hán Việt Xa , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シャ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くるま |
| Âm Hán Việt | Xa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
車
車 nghĩa là Xe, âm Hán Việt Xa , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シャ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くるま |
| Âm Hán Việt | Xa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |