跡
Kanji 跡 (Tích)
跡 nghĩa là Dấu vết, Di tích, Tích xưa, âm Hán Việt Tích , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | セキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あと |
| Âm Hán Việt | Tích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
跡
跡 nghĩa là Dấu vết, Di tích, Tích xưa, âm Hán Việt Tích , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | セキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あと |
| Âm Hán Việt | Tích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |