貯
Kanji 貯 (Trữ)
貯 nghĩa là Tiết kiệm, Tích trữ, âm Hán Việt Trữ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.める |
| Âm Hán Việt | Trữ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
貯
貯 nghĩa là Tiết kiệm, Tích trữ, âm Hán Việt Trữ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.める |
| Âm Hán Việt | Trữ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |