負
Kanji 負 (Phụ)
負 nghĩa là Thua, Gánh chịu, âm Hán Việt Phụ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ま.ける |
| Âm Hán Việt | Phụ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
負
負 nghĩa là Thua, Gánh chịu, âm Hán Việt Phụ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ま.ける |
| Âm Hán Việt | Phụ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |