貞
Kanji 貞 (Trinh)
貞 nghĩa là Trinh tiết, Trung trinh, âm Hán Việt Trinh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みさお |
| Âm Hán Việt | Trinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
貞
貞 nghĩa là Trinh tiết, Trung trinh, âm Hán Việt Trinh , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | テイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みさお |
| Âm Hán Việt | Trinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |