谷
Kanji 谷 (Cốc)
谷 nghĩa là Thung lũng, âm Hán Việt Cốc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たに |
| Âm Hán Việt | Cốc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
谷
谷 nghĩa là Thung lũng, âm Hán Việt Cốc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たに |
| Âm Hán Việt | Cốc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |