謝
Kanji 謝 (Tạ)
謝 nghĩa là Xin lỗi, Cảm ơn, Tạ lỗi, âm Hán Việt Tạ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シャ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あやま.る |
| Âm Hán Việt | Tạ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
謝
謝 nghĩa là Xin lỗi, Cảm ơn, Tạ lỗi, âm Hán Việt Tạ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シャ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あやま.る |
| Âm Hán Việt | Tạ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |