講
Kanji 講 (Giảng)
講 nghĩa là Giảng dạy, Giảng, âm Hán Việt Giảng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Giảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
講
講 nghĩa là Giảng dạy, Giảng, âm Hán Việt Giảng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Giảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |