該
Kanji 該 (Cai)
該 nghĩa là Đó, Tương ứng, âm Hán Việt Cai , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
該
該 nghĩa là Đó, Tương ứng, âm Hán Việt Cai , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ガイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Cai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |