詩
Kanji 詩 (Thi)
詩 nghĩa là Thơ, Bài thơ, âm Hán Việt Thi , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
詩
詩 nghĩa là Thơ, Bài thơ, âm Hán Việt Thi , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |