証
Kanji 証 (Chứng)
証 nghĩa là Chứng minh, Bằng chứng, âm Hán Việt Chứng , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Chứng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
証
証 nghĩa là Chứng minh, Bằng chứng, âm Hán Việt Chứng , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Chứng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |