角
Kanji 角 (Giác)
角 nghĩa là Góc, Sừng, âm Hán Việt Giác , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かど |
| Âm Hán Việt | Giác |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
角
角 nghĩa là Góc, Sừng, âm Hán Việt Giác , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かど |
| Âm Hán Việt | Giác |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |