覇
Kanji 覇 (Bá)
覇 nghĩa là Bá chủ, Thống trị, âm Hán Việt Bá , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ハ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Bá |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
覇
覇 nghĩa là Bá chủ, Thống trị, âm Hán Việt Bá , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ハ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Bá |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |