表
Kanji 表 (Biểu)
表 nghĩa là Bảng, Biểu hiện, âm Hán Việt Biểu , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヒョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おもて |
| Âm Hán Việt | Biểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
表
表 nghĩa là Bảng, Biểu hiện, âm Hán Việt Biểu , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ヒョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おもて |
| Âm Hán Việt | Biểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |