衣
Kanji 衣 (Y)
衣 nghĩa là Quần áo, Y phục, âm Hán Việt Y , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | イ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ころも |
| Âm Hán Việt | Y |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
衣
衣 nghĩa là Quần áo, Y phục, âm Hán Việt Y , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | イ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ころも |
| Âm Hán Việt | Y |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |