虐
Kanji 虐 (Ngược)
虐 nghĩa là Ngược đãi, Tàn bạo, âm Hán Việt Ngược , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ギャク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しいた.げる |
| Âm Hán Việt | Ngược |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
虐
虐 nghĩa là Ngược đãi, Tàn bạo, âm Hán Việt Ngược , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ギャク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しいた.げる |
| Âm Hán Việt | Ngược |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |