薄
Kanji 薄 (Bạc)
薄 nghĩa là Mỏng, Nhạt, Loãng, âm Hán Việt Bạc , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ハク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うす.い |
| Âm Hán Việt | Bạc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
薄
薄 nghĩa là Mỏng, Nhạt, Loãng, âm Hán Việt Bạc , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ハク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うす.い |
| Âm Hán Việt | Bạc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |