蔵
Kanji 蔵 (Tàng)
蔵 nghĩa là Kho chứa, Tàng trữ, âm Hán Việt Tàng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ゾウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くら |
| Âm Hán Việt | Tàng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
蔵
蔵 nghĩa là Kho chứa, Tàng trữ, âm Hán Việt Tàng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ゾウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くら |
| Âm Hán Việt | Tàng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |