落
Kanji 落 (Lạc)
落 nghĩa là Rơi, Sụt giảm, âm Hán Việt Lạc , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ラク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | お.ちる |
| Âm Hán Việt | Lạc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
落
落 nghĩa là Rơi, Sụt giảm, âm Hán Việt Lạc , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ラク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | お.ちる |
| Âm Hán Việt | Lạc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |