萎
Kanji 萎 (Nuy)
萎 nghĩa là Héo, Teo tóp, âm Hán Việt Nuy , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | イ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しぼ.む |
| Âm Hán Việt | Nuy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
萎
萎 nghĩa là Héo, Teo tóp, âm Hán Việt Nuy , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | イ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しぼ.む |
| Âm Hán Việt | Nuy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |