芸
Kanji 芸 (Nghệ)
芸 nghĩa là Nghệ thuật, Tài năng, âm Hán Việt Nghệ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nghệ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
芸
芸 nghĩa là Nghệ thuật, Tài năng, âm Hán Việt Nghệ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nghệ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |