腰
Kanji 腰 (Yêu)
腰 nghĩa là Eo, Thắt lưng, âm Hán Việt Yêu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こし |
| Âm Hán Việt | Yêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
腰
腰 nghĩa là Eo, Thắt lưng, âm Hán Việt Yêu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こし |
| Âm Hán Việt | Yêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |