腕
Kanji 腕 (Oản)
腕 nghĩa là Cánh tay, Kỹ năng, âm Hán Việt Oản , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ワン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うで |
| Âm Hán Việt | Oản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
腕
腕 nghĩa là Cánh tay, Kỹ năng, âm Hán Việt Oản , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ワン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うで |
| Âm Hán Việt | Oản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |