脊
Kanji 脊 (Tích)
脊 nghĩa là Xương sống, Cột sống, âm Hán Việt Tích , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
脊
脊 nghĩa là Xương sống, Cột sống, âm Hán Việt Tích , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |