胎
Kanji 胎 (Thai)
胎 nghĩa là Bào thai, Thai nhi, âm Hán Việt Thai , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
胎
胎 nghĩa là Bào thai, Thai nhi, âm Hán Việt Thai , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thai |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |