背
Kanji 背 (Bối)
背 nghĩa là Lưng, Chiều cao, Phản bội, âm Hán Việt Bối , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ハイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | せ |
| Âm Hán Việt | Bối |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
背
背 nghĩa là Lưng, Chiều cao, Phản bội, âm Hán Việt Bối , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ハイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | せ |
| Âm Hán Việt | Bối |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |