肩
Kanji 肩 (Kiên)
肩 nghĩa là Vai, âm Hán Việt Kiên , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かた |
| Âm Hán Việt | Kiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
肩
肩 nghĩa là Vai, âm Hán Việt Kiên , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かた |
| Âm Hán Việt | Kiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |