聞
Kanji 聞 (Văn)
聞 nghĩa là Nghe, âm Hán Việt Văn , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ブン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | き.く |
| Âm Hán Việt | Văn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
聞
聞 nghĩa là Nghe, âm Hán Việt Văn , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ブン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | き.く |
| Âm Hán Việt | Văn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |