耳
Kanji 耳 (Nhĩ)
耳 nghĩa là Tai, âm Hán Việt Nhĩ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みみ |
| Âm Hán Việt | Nhĩ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
耳
耳 nghĩa là Tai, âm Hán Việt Nhĩ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みみ |
| Âm Hán Việt | Nhĩ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |