考
Kanji 考 (Khảo)
考 nghĩa là Suy nghĩ, âm Hán Việt Khảo , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かんが.える |
| Âm Hán Việt | Khảo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
考
考 nghĩa là Suy nghĩ, âm Hán Việt Khảo , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かんが.える |
| Âm Hán Việt | Khảo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |