翻
Kanji 翻 (Phiên)
翻 nghĩa là Phiên dịch, Lật, âm Hán Việt Phiên , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ホン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひるがえ.る |
| Âm Hán Việt | Phiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
翻
翻 nghĩa là Phiên dịch, Lật, âm Hán Việt Phiên , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ホン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひるがえ.る |
| Âm Hán Việt | Phiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |