羨
Kanji 羨 (Tiện)
羨 nghĩa là Ghen tỵ, Thèm muốn, âm Hán Việt Tiện , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うらや.む |
| Âm Hán Việt | Tiện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
羨
羨 nghĩa là Ghen tỵ, Thèm muốn, âm Hán Việt Tiện , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うらや.む |
| Âm Hán Việt | Tiện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |