縦
Kanji 縦 (Tung)
縦 nghĩa là Dọc, Chiều dài, Tung hoành, âm Hán Việt Tung , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たて |
| Âm Hán Việt | Tung |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
縦
縦 nghĩa là Dọc, Chiều dài, Tung hoành, âm Hán Việt Tung , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たて |
| Âm Hán Việt | Tung |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |